忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
học giả
học giả
学者
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · giả: hỏi(降升)
?
释义
学者,研究学问的人
常用搭配
học giả nổi tiếng
著名学者
hội học giả
学者协会
例句
Ông ấy là một học giả uyên bác.
他是一位博学的学者。
Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.
学者们正在讨论这个问题。
出现在这些词条的例句中
nhà sử học
历史学家
补课与论文
giáo sư
教授
luận văn
论文
chuyển nhượng
转让
kiếm tiền
赚钱
xanh
青
thông minh
聪明
常见问题
学者用越南语怎么说?
「学者」的越南语是 học giả。
học giả 是什么意思?
học giả 在越南语中意思是「学者」,词性为名词。学者,研究学问的人。
học giả 怎么读?
học giả 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · giả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học giả 常用吗?
học giả 在越南语最常用的 5000 个词之内。
học giả 怎么造句?
例如:Ông ấy là một học giả uyên bác.(他是一位博学的学者。);Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.(学者们正在讨论这个问题。)。
想真正记住「học giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store