忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm yếu đi
làm yếu đi
削弱
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— làm: huyền(低降) · yếu: sắc(高升) · đi: ngang(平调)
?
释义
使变弱
削弱力量或影响
常用搭配
làm yếu đi sức khỏe
削弱健康
làm yếu đi tinh thần
削弱精神
例句
Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.
这种药可能会削弱免疫系统。
Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.
激烈的竞争削弱了公司的地位。
进阶买卖实用语
giao nộp
交付
giới hạn trên
上限
tiêu tốn
耗费
đặt làm
定做
thầu
承包
bán vé
售票
常见问题
削弱用越南语怎么说?
「削弱」的越南语是 làm yếu đi。
làm yếu đi 是什么意思?
làm yếu đi 在越南语中意思是「削弱」,词性为动词。使变弱;削弱力量或影响。
làm yếu đi 怎么读?
làm yếu đi 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · yếu: sắc(高升) · đi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm yếu đi 怎么造句?
例如:Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.(这种药可能会削弱免疫系统。);Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.(激烈的竞争削弱了公司的地位。)。
想真正记住「làm yếu đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store