忆单词忆单词

làm yếu đi

削弱

动词 越南语

声调 3 个音节 —— làm: huyền(低降) · yếu: sắc(高升) · đi: ngang(平调) ?

làm yếu đi 削弱

释义

常用搭配

làm yếu đi sức khỏe
削弱健康
làm yếu đi tinh thần
削弱精神

例句

Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.
这种药可能会削弱免疫系统。
Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.
激烈的竞争削弱了公司的地位。

进阶买卖实用语

常见问题

削弱用越南语怎么说?
「削弱」的越南语是 làm yếu đi。
làm yếu đi 是什么意思?
làm yếu đi 在越南语中意思是「削弱」,词性为动词。使变弱;削弱力量或影响。
làm yếu đi 怎么读?
làm yếu đi 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · yếu: sắc(高升) · đi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm yếu đi 怎么造句?
例如:Thuốc này có thể làm yếu đi hệ miễn dịch.(这种药可能会削弱免疫系统。);Cạnh tranh gay gắt làm yếu đi vị thế của công ty.(激烈的竞争削弱了公司的地位。)。

想真正记住「làm yếu đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练