忆单词忆单词

niềm tin

信心

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— niềm: huyền(低降) · tin: ngang(平调)

niềm tin 信心

释义

常用搭配

niềm tin vào bản thân
对自己有信心
niềm tin vào tương lai
对未来的信心

例句

Tôi có niềm tin vào thành công.
我对成功有信心。
Niềm tin giúp chúng ta vượt qua khó khăn.
信心帮助我们克服困难。

出现在这些词条的例句中

性格与态度

常见问题

信心用越南语怎么说?
「信心」的越南语是 niềm tin。
niềm tin 是什么意思?
niềm tin 在越南语中意思是「信心」,词性为名词。信心,信任。
niềm tin 怎么读?
niềm tin 有 2 个音节:niềm: huyền(低降) · tin: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
niềm tin 怎么造句?
例如:Tôi có niềm tin vào thành công.(我对成功有信心。);Niềm tin giúp chúng ta vượt qua khó khăn.(信心帮助我们克服困难。)。

想真正记住「niềm tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练