忆单词忆单词

năm học

学年

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— năm: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)

năm học 学年

释义

常用搭配

kết thúc năm học
学年结束
bắt đầu năm học
学年开始

例句

Năm học mới sắp bắt đầu.
新学年快要开始了。
Cô ấy đạt thành tích tốt trong năm học vừa qua.
她在上一学年取得了好成绩。

出现在这些词条的例句中

校园日常

常见问题

学年用越南语怎么说?
「学年」的越南语是 năm học。
năm học 是什么意思?
năm học 在越南语中意思是「学年」,词性为名词。学年,指学校一年为一个周期的学习时间。
năm học 怎么读?
năm học 有 2 个音节:năm: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năm học 怎么造句?
例如:Năm học mới sắp bắt đầu.(新学年快要开始了。);Cô ấy đạt thành tích tốt trong năm học vừa qua.(她在上一学年取得了好成绩。)。

想真正记住「năm học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练