忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm đường
làm đường
修路
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · đường: huyền(低降)
释义
修建道路
常用搭配
làm đường mới
修新路
làm đường giao thông
修交通道路
例句
Họ đang làm đường trước nhà tôi.
他们正在我家门前修路。
Chính quyền quyết định làm đường mới.
政府决定修新路。
城市设施指南
lát đường
铺路
đường ống
管道
đê
堤
kênh đào
运河
cột điện
电线杆
giếng
井
常见问题
修路用越南语怎么说?
「修路」的越南语是 làm đường。
làm đường 是什么意思?
làm đường 在越南语中意思是「修路」,词性为动词。修建道路。
làm đường 怎么读?
làm đường 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm đường 怎么造句?
例如:Họ đang làm đường trước nhà tôi.(他们正在我家门前修路。);Chính quyền quyết định làm đường mới.(政府决定修新路。)。
想真正记住「làm đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store