忆单词忆单词

gợi cảm

性感

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— gợi: nặng(低促、带喉塞) · cảm: hỏi(降升) ?

gợi cảm 性感

释义

常用搭配

cô gái gợi cảm
性感女孩
trang phục gợi cảm
性感服装

例句

Cô ấy rất gợi cảm.
她很性感。
Bộ váy này trông gợi cảm.
这条裙子看起来很性感。

身体健康与护理

常见问题

性感用越南语怎么说?
「性感」的越南语是 gợi cảm。
gợi cảm 是什么意思?
gợi cảm 在越南语中意思是「性感」,词性为形容词。性感,吸引人的。
gợi cảm 怎么读?
gợi cảm 有 2 个音节:gợi: nặng(低促、带喉塞) · cảm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gợi cảm 常用吗?
gợi cảm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
gợi cảm 怎么造句?
例如:Cô ấy rất gợi cảm.(她很性感。);Bộ váy này trông gợi cảm.(这条裙子看起来很性感。)。

想真正记住「gợi cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练