忆单词忆单词

học thuật

学术

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)

học thuật 学术

释义

常用搭配

bài viết học thuật
学术论文
hoạt động học thuật
学术活动

例句

Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.
他参加了许多学术活动。
Tôi đang viết một bài báo học thuật.
我正在写一篇学术论文。

出现在这些词条的例句中

校园课程精选

常见问题

学术用越南语怎么说?
「学术」的越南语是 học thuật。
học thuật 是什么意思?
học thuật 在越南语中意思是「学术」,词性为形容词。学术的,学术性。
học thuật 怎么读?
học thuật 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học thuật 怎么造句?
例如:Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.(他参加了许多学术活动。);Tôi đang viết một bài báo học thuật.(我正在写一篇学术论文。)。

想真正记住「học thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练