忆单词忆单词

同形词:hình dáng

hình dạng

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hình: huyền(低降) · dạng: nặng(低促、带喉塞)

hình dạng 形

释义

常用搭配

hình dạng tròn
圆形
thay đổi hình dạng
改变形状

例句

Cái bánh này có hình dạng vuông.
这个蛋糕是方形的。
Nước có thể thay đổi hình dạng.
水可以改变形状。

出现在这些词条的例句中

物体外观词

常见问题

形用越南语怎么说?
「形」的越南语是 hình dạng。
hình dạng 是什么意思?
hình dạng 在越南语中意思是「形」,词性为名词。外观或结构的形状;物体的轮廓。
hình dạng 怎么读?
hình dạng 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình dạng 怎么造句?
例如:Cái bánh này có hình dạng vuông.(这个蛋糕是方形的。);Nước có thể thay đổi hình dạng.(水可以改变形状。)。

想真正记住「hình dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练