忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hình dạng
同形词:
hình dáng
hình dạng
形
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · dạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
外观或结构的形状
物体的轮廓
常用搭配
hình dạng tròn
圆形
thay đổi hình dạng
改变形状
例句
Cái bánh này có hình dạng vuông.
这个蛋糕是方形的。
Nước có thể thay đổi hình dạng.
水可以改变形状。
出现在这些词条的例句中
vỏ sò
贝壳
của nó
其
chất rắn
固体
đàn hồi
弹性
物体外观词
hình thái
形态
phức tạp
复杂
nhọn
尖
dẹt
扁
lõm
凹
lồi
凸
常见问题
形用越南语怎么说?
「形」的越南语是 hình dạng。
hình dạng 是什么意思?
hình dạng 在越南语中意思是「形」,词性为名词。外观或结构的形状;物体的轮廓。
hình dạng 怎么读?
hình dạng 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình dạng 怎么造句?
例如:Cái bánh này có hình dạng vuông.(这个蛋糕是方形的。);Nước có thể thay đổi hình dạng.(水可以改变形状。)。
想真正记住「hình dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store