忆单词忆单词

hồi hộp

悬念

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hồi: huyền(低降) · hộp: nặng(低促、带喉塞)

hồi hộp 悬念

释义

常用搭配

tạo cảm giác hồi hộp
制造悬念
trận đấu hồi hộp
有悬念的比赛

例句

Bộ phim này đầy hồi hộp.
这部电影充满悬念。
Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.
考试前我感到有悬念。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

悬念用越南语怎么说?
「悬念」的越南语是 hồi hộp。
hồi hộp 是什么意思?
hồi hộp 在越南语中意思是「悬念」,词性为名词。紧张、悬念(多指情节发展让人期待)。
hồi hộp 怎么读?
hồi hộp 有 2 个音节:hồi: huyền(低降) · hộp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồi hộp 怎么造句?
例如:Bộ phim này đầy hồi hộp.(这部电影充满悬念。);Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.(考试前我感到有悬念。)。

想真正记住「hồi hộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练