忆单词忆单词

chân dung

肖像

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chân: ngang(平调) · dung: ngang(平调) ?

chân dung 肖像

释义

常用搭配

vẽ chân dung
画肖像
chụp chân dung
拍肖像照

例句

Cô ấy thích vẽ chân dung.
她喜欢画肖像。
Bức chân dung này rất sống động.
这幅肖像非常生动。

出现在这些词条的例句中

文学与艺术

常见问题

肖像用越南语怎么说?
「肖像」的越南语是 chân dung。
chân dung 是什么意思?
chân dung 在越南语中意思是「肖像」,词性为名词。人物的肖像画或照片;比喻对人物性格、经历的描写。
chân dung 怎么读?
chân dung 有 2 个音节:chân: ngang(平调) · dung: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chân dung 常用吗?
chân dung 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chân dung 怎么造句?
例如:Cô ấy thích vẽ chân dung.(她喜欢画肖像。);Bức chân dung này rất sống động.(这幅肖像非常生动。)。

想真正记住「chân dung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练