gương mặt tươi cười 笑脸 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— gương: ngang(平调) · mặt: nặng(低促、带喉塞) · tươi: ngang(平调) · cười: huyền(低降)