忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
huyền bí
huyền bí
玄
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huyền: huyền(低降) · bí: sắc(高升)
?
释义
神秘,玄妙
常用搭配
chuyện huyền bí
玄的事情
例句
Câu chuyện này rất huyền bí.
这个故事很玄。
Anh ấy thích đọc sách huyền bí.
他喜欢读玄妙的书。
秋冬保暖与配饰
tiêu hủy
销毁
quạt điện
电风扇
cây nước nóng lạnh
饮水机
kẻ mắt
眼线笔
son dưỡng môi
润唇膏
dì ghẻ
继母
常见问题
玄用越南语怎么说?
「玄」的越南语是 huyền bí。
huyền bí 是什么意思?
huyền bí 在越南语中意思是「玄」,词性为形容词。神秘,玄妙。
huyền bí 怎么读?
huyền bí 有 2 个音节:huyền: huyền(低降) · bí: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huyền bí 常用吗?
huyền bí 在越南语最常用的 5000 个词之内。
huyền bí 怎么造句?
例如:Câu chuyện này rất huyền bí.(这个故事很玄。);Anh ấy thích đọc sách huyền bí.(他喜欢读玄妙的书。)。
想真正记住「huyền bí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store