忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhu cầu
nhu cầu
需求
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhu: ngang(平调) · cầu: huyền(低降)
释义
对某种事物的需要或要求
常用搭配
nhu cầu thị trường
市场需求
nhu cầu tiêu dùng
消费需求
例句
Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.
对住房的需求越来越大。
Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.
这个产品满足了客户需求。
出现在这些词条的例句中
thỏa mãn
满足
xuất phát từ
出于
tăng sản lượng
增产
nhu cầu nội địa
内需
金融生活入门
tăng trưởng
增长
thu phí
收费
đầu tư
投资
tài sản
财产
thống kê
统计
trung bình
平均
常见问题
需求用越南语怎么说?
「需求」的越南语是 nhu cầu。
nhu cầu 是什么意思?
nhu cầu 在越南语中意思是「需求」,词性为名词。对某种事物的需要或要求。
nhu cầu 怎么读?
nhu cầu 有 2 个音节:nhu: ngang(平调) · cầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhu cầu 怎么造句?
例如:Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.(对住房的需求越来越大。);Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.(这个产品满足了客户需求。)。
想真正记住「nhu cầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store