忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lồng ngực
lồng ngực
胸腔
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lồng: huyền(低降) · ngực: nặng(低促、带喉塞)
释义
胸腔
常用搭配
đau lồng ngực
胸腔疼
x-quang lồng ngực
胸腔X光
例句
Tôi cảm thấy đau lồng ngực.
我觉得胸腔疼。
Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.
医生检查了我的胸腔。
身体核心部位
ngực
胸
bụng
腹部
eo
腰
lưng
背部
xương sống
脊梁
hông
臀部
常见问题
胸腔用越南语怎么说?
「胸腔」的越南语是 lồng ngực。
lồng ngực 是什么意思?
lồng ngực 在越南语中意思是「胸腔」,词性为名词。胸腔。
lồng ngực 怎么读?
lồng ngực 有 2 个音节:lồng: huyền(低降) · ngực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lồng ngực 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy đau lồng ngực.(我觉得胸腔疼。);Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.(医生检查了我的胸腔。)。
想真正记住「lồng ngực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store