忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
huấn luyện
huấn luyện
训练
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— huấn: sắc(高升) · luyện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
训练,培养
常用搭配
huấn luyện viên
训练员
huấn luyện quân sự
军事训练
例句
Anh ấy huấn luyện đội bóng.
他训练足球队。
Chúng tôi đang huấn luyện kỹ năng mới.
我们正在训练新技能。
出现在这些词条的例句中
nhảy dù
跳伞
quân sự
军事
thể hình
健美
đấu kiếm
击剑
đội hình
阵容
chiến thuật
战术
thể dục dụng cụ
体操
nhập ngũ
参军
道路与公共交通
máy bay
飞机
xe buýt
公交车
bãi đậu xe
停车场
bóng chuyền
排球
đều
都
đánh
打
常见问题
训练用越南语怎么说?
「训练」的越南语是 huấn luyện。
huấn luyện 是什么意思?
huấn luyện 在越南语中意思是「训练」,词性为动词。训练,培养。
huấn luyện 怎么读?
huấn luyện 有 2 个音节:huấn: sắc(高升) · luyện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huấn luyện 常用吗?
huấn luyện 在越南语最常用的 2000 个词之内。
huấn luyện 怎么造句?
例如:Anh ấy huấn luyện đội bóng.(他训练足球队。);Chúng tôi đang huấn luyện kỹ năng mới.(我们正在训练新技能。)。
想真正记住「huấn luyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store