忆单词忆单词

nghỉ ngơi

休息

动词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升) · ngơi: ngang(平调)

nghỉ ngơi 休息

释义

常用搭配

nghỉ ngơi thư giãn
休息放松
nghỉ ngơi sau giờ làm
下班后休息

例句

Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
你应该休息一下。
Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.
周末我常在家休息。

出现在这些词条的例句中

身体与健康

常见问题

休息用越南语怎么说?
「休息」的越南语是 nghỉ ngơi。
nghỉ ngơi 是什么意思?
nghỉ ngơi 在越南语中意思是「休息」,词性为动词。休息,放松。
nghỉ ngơi 怎么读?
nghỉ ngơi 有 2 个音节:nghỉ: hỏi(降升) · ngơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ ngơi 怎么造句?
例如:Bạn nên nghỉ ngơi một chút.(你应该休息一下。);Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.(周末我常在家休息。)。

想真正记住「nghỉ ngơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练