忆单词忆单词

tuyên truyền

宣传

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tuyên: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)

tuyên truyền 宣传

释义

常用搭配

tuyên truyền chính sách
宣传政策
tuyên truyền rộng rãi
广泛宣传

例句

Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.
我们需要宣传环保。
Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.
他们正在宣传新产品。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

宣传用越南语怎么说?
「宣传」的越南语是 tuyên truyền。
tuyên truyền 是什么意思?
tuyên truyền 在越南语中意思是「宣传」,词性为动词。宣传,推广。
tuyên truyền 怎么读?
tuyên truyền 有 2 个音节:tuyên: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyên truyền 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.(我们需要宣传环保。);Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.(他们正在宣传新产品。)。

想真正记住「tuyên truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练