忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuyên truyền
tuyên truyền
宣传
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyên: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)
释义
宣传,推广
常用搭配
tuyên truyền chính sách
宣传政策
tuyên truyền rộng rãi
广泛宣传
例句
Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.
我们需要宣传环保。
Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.
他们正在宣传新产品。
出现在这些词条的例句中
khẩu hiệu
口号
相关词条
tuyên thệ
宣誓
tuyển thủ
选手
tuyệt
极好
tuyết
雪
常见问题
宣传用越南语怎么说?
「宣传」的越南语是 tuyên truyền。
tuyên truyền 是什么意思?
tuyên truyền 在越南语中意思是「宣传」,词性为动词。宣传,推广。
tuyên truyền 怎么读?
tuyên truyền 有 2 个音节:tuyên: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyên truyền 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tuyên truyền về bảo vệ môi trường.(我们需要宣传环保。);Họ đang tuyên truyền sản phẩm mới.(他们正在宣传新产品。)。
想真正记住「tuyên truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store