忆单词忆单词

điện tâm đồ

心电图

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— điện: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调) · đồ: huyền(低降)

điện tâm đồ 心电图

释义

常用搭配

máy điện tâm đồ
心电图仪
kết quả điện tâm đồ
心电图结果

例句

Bác sĩ yêu cầu làm điện tâm đồ.
医生要求做心电图。
Điện tâm đồ cho thấy nhịp tim bất thường.
心电图显示心律不齐。

相关词条

常见问题

心电图用越南语怎么说?
「心电图」的越南语是 điện tâm đồ。
điện tâm đồ 是什么意思?
điện tâm đồ 在越南语中意思是「心电图」,词性为名词。用来记录和显示心脏电活动的图形。
điện tâm đồ 怎么读?
điện tâm đồ 有 3 个音节:điện: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调) · đồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điện tâm đồ 怎么造句?
例如:Bác sĩ yêu cầu làm điện tâm đồ.(医生要求做心电图。);Điện tâm đồ cho thấy nhịp tim bất thường.(心电图显示心律不齐。)。

想真正记住「điện tâm đồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练