忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
học được
học được
学会
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)
释义
学会,掌握
常用搭配
học được kỹ năng
学会技能
học được bài học
学会教训
例句
Tôi đã học được nhiều điều mới.
我学会了很多新东西。
Anh ấy học được cách tự lập.
他学会了独立。
出现在这些词条的例句中
những năm đầu
早年
nền văn minh Ai Cập
古埃及文明
chia thành
分为
相关词条
học bá
学霸
học bổng
奖学金
học giả
学者
học giả lịch sử
历史学家
常见问题
学会用越南语怎么说?
「学会」的越南语是 học được。
học được 是什么意思?
học được 在越南语中意思是「学会」,词性为动词。学会,掌握。
học được 怎么读?
học được 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học được 怎么造句?
例如:Tôi đã học được nhiều điều mới.(我学会了很多新东西。);Anh ấy học được cách tự lập.(他学会了独立。)。
想真正记住「học được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store