忆单词忆单词

học được

学会

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)

học được 学会

释义

常用搭配

học được kỹ năng
学会技能
học được bài học
学会教训

例句

Tôi đã học được nhiều điều mới.
我学会了很多新东西。
Anh ấy học được cách tự lập.
他学会了独立。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

学会用越南语怎么说?
「学会」的越南语是 học được。
học được 是什么意思?
học được 在越南语中意思是「学会」,词性为动词。学会,掌握。
học được 怎么读?
học được 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học được 怎么造句?
例如:Tôi đã học được nhiều điều mới.(我学会了很多新东西。);Anh ấy học được cách tự lập.(他学会了独立。)。

想真正记住「học được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练