忆单词忆单词

bản thỏa thuận

协议书

名词 越南语

声调 3 个音节 —— bản: hỏi(降升) · thỏa: hỏi(降升) · thuận: nặng(低促、带喉塞) ?

bản thỏa thuận 协议书

释义

常用搭配

ký bản thỏa thuận
签协议书
soạn thảo bản thỏa thuận
起草协议书

例句

Hai bên đã ký bản thỏa thuận.
双方已签署协议书。
Bản thỏa thuận này rất quan trọng.
这份协议书很重要。

商务合作与投资

常见问题

协议书用越南语怎么说?
「协议书」的越南语是 bản thỏa thuận。
bản thỏa thuận 是什么意思?
bản thỏa thuận 在越南语中意思是「协议书」,词性为名词。协议书,协议文件。
bản thỏa thuận 怎么读?
bản thỏa thuận 有 3 个音节:bản: hỏi(降升) · thỏa: hỏi(降升) · thuận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản thỏa thuận 常用吗?
bản thỏa thuận 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bản thỏa thuận 怎么造句?
例如:Hai bên đã ký bản thỏa thuận.(双方已签署协议书。);Bản thỏa thuận này rất quan trọng.(这份协议书很重要。)。

想真正记住「bản thỏa thuận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练