忆单词忆单词

máy đo huyết áp

血压计

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · đo: ngang(平调) · huyết: sắc(高升) · áp: sắc(高升)

máy đo huyết áp 血压计

释义

常用搭配

máy đo huyết áp điện tử
电子血压计
máy đo huyết áp cổ tay
腕式血压计

例句

Tôi dùng máy đo huyết áp mỗi sáng.
我每天早上用血压计。
Bác sĩ kiểm tra huyết áp bằng máy đo.
医生用血压计测量血压。

相关词条

常见问题

血压计用越南语怎么说?
「血压计」的越南语是 máy đo huyết áp。
máy đo huyết áp 是什么意思?
máy đo huyết áp 在越南语中意思是「血压计」,词性为名词。测量血压的医疗仪器。
máy đo huyết áp 怎么读?
máy đo huyết áp 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · đo: ngang(平调) · huyết: sắc(高升) · áp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy đo huyết áp 怎么造句?
例如:Tôi dùng máy đo huyết áp mỗi sáng.(我每天早上用血压计。);Bác sĩ kiểm tra huyết áp bằng máy đo.(医生用血压计测量血压。)。

想真正记住「máy đo huyết áp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练