忆单词忆单词

hoa oải hương

薰衣草

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hoa: ngang(平调) · oải: hỏi(降升) · hương: ngang(平调)

hoa oải hương 薰衣草

释义

常用搭配

tinh dầu hoa oải hương
薰衣草精油
cánh đồng hoa oải hương
薰衣草田

例句

Hoa oải hương có màu tím đẹp.
薰衣草有美丽的紫色。
Tôi dùng tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.
我用薰衣草精油放松。

常见花草

常见问题

薰衣草用越南语怎么说?
「薰衣草」的越南语是 hoa oải hương。
hoa oải hương 是什么意思?
hoa oải hương 在越南语中意思是「薰衣草」,词性为名词。薰衣草。
hoa oải hương 怎么读?
hoa oải hương 有 3 个音节:hoa: ngang(平调) · oải: hỏi(降升) · hương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa oải hương 怎么造句?
例如:Hoa oải hương có màu tím đẹp.(薰衣草有美丽的紫色。);Tôi dùng tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.(我用薰衣草精油放松。)。

想真正记住「hoa oải hương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练