忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hình ảnh
hình ảnh
形象
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)
?
释义
形象、画面、影像
常用搭配
hình ảnh đẹp
美丽形象
hình ảnh sống động
生动形象
例句
Hình ảnh trong phim rất đẹp.
电影里的形象很美。
Tôi thích hình ảnh này.
我喜欢这个形象。
出现在这些词条的例句中
ẩn dụ
比喻
tâm trí
脑海
tư liệu
素材
phản cảm
反感
card đồ họa
显卡
phượng hoàng
凤凰
âm thanh hình ảnh
音像
hình
图
相关词条
hiểu ý
会意
hình
图
hình dáng
外形
hình dạng
形
常见问题
形象用越南语怎么说?
「形象」的越南语是 hình ảnh。
hình ảnh 是什么意思?
hình ảnh 在越南语中意思是「形象」,词性为名词。形象、画面、影像。
hình ảnh 怎么读?
hình ảnh 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình ảnh 常用吗?
hình ảnh 在越南语最常用的 2000 个词之内。
hình ảnh 怎么造句?
例如:Hình ảnh trong phim rất đẹp.(电影里的形象很美。);Tôi thích hình ảnh này.(我喜欢这个形象。)。
想真正记住「hình ảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store