忆单词忆单词

hình ảnh

形象

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hình: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)

hình ảnh 形象

释义

常用搭配

hình ảnh đẹp
美丽形象
hình ảnh sống động
生动形象

例句

Hình ảnh trong phim rất đẹp.
电影里的形象很美。
Tôi thích hình ảnh này.
我喜欢这个形象。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

形象用越南语怎么说?
「形象」的越南语是 hình ảnh。
hình ảnh 是什么意思?
hình ảnh 在越南语中意思是「形象」,词性为名词。形象、画面、影像。
hình ảnh 怎么读?
hình ảnh 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình ảnh 怎么造句?
例如:Hình ảnh trong phim rất đẹp.(电影里的形象很美。);Tôi thích hình ảnh này.(我喜欢这个形象。)。

想真正记住「hình ảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练