忆单词忆单词

bằng cấp

学位

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bằng: huyền(低降) · cấp: sắc(高升)

bằng cấp 学位

释义

常用搭配

bằng cấp đại học
大学学位
bằng cấp thạc sĩ
硕士学位

例句

Anh ấy có bằng cấp thạc sĩ.
他有硕士学位。
Bằng cấp rất quan trọng khi xin việc.
找工作时学位很重要。

出现在这些词条的例句中

校园课程精选

常见问题

学位用越南语怎么说?
「学位」的越南语是 bằng cấp。
bằng cấp 是什么意思?
bằng cấp 在越南语中意思是「学位」,词性为名词。学位,学历证书。
bằng cấp 怎么读?
bằng cấp 有 2 个音节:bằng: huyền(低降) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bằng cấp 怎么造句?
例如:Anh ấy có bằng cấp thạc sĩ.(他有硕士学位。);Bằng cấp rất quan trọng khi xin việc.(找工作时学位很重要。)。

想真正记住「bằng cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练