忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
học tập
học tập
学习
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · tập: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
获取知识和技能的过程,学习
常用搭配
phương pháp học tập
学习方法
môi trường học tập
学习环境
例句
Học tập là việc quan trọng đối với mọi người.
学习对每个人都很重要。
Cô ấy có phương pháp học tập hiệu quả.
她有高效的学习方法。
出现在这些词条的例句中
khích lệ
鼓励
tập trung
专注
lơ là
怠慢
cố vấn
顾问
áp lực
压力
đồ dùng
用品
diễn đàn
论坛
dùng cho
用于
放学与兴趣课
nghĩa
意义
sinh viên
大学生
đề bài
题目
vở ghi
笔记本
sáu
六
bốn
四
常见问题
学习用越南语怎么说?
「学习」的越南语是 học tập。
học tập 是什么意思?
học tập 在越南语中意思是「学习」,词性为名词。获取知识和技能的过程,学习。
học tập 怎么读?
học tập 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · tập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học tập 常用吗?
học tập 在越南语最常用的 5000 个词之内。
học tập 怎么造句?
例如:Học tập là việc quan trọng đối với mọi người.(学习对每个人都很重要。);Cô ấy có phương pháp học tập hiệu quả.(她有高效的学习方法。)。
想真正记住「học tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store