忆单词忆单词

luật hình sự

刑法

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— luật: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)

luật hình sự 刑法

释义

常用搭配

bộ luật hình sự
刑法典
vi phạm luật hình sự
违反刑法

例句

Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.
他被依刑法起诉。
Luật hình sự rất nghiêm khắc.
刑法很严格。

法律实务词汇

常见问题

刑法用越南语怎么说?
「刑法」的越南语是 luật hình sự。
luật hình sự 是什么意思?
luật hình sự 在越南语中意思是「刑法」,词性为名词。刑法,刑事法律。
luật hình sự 怎么读?
luật hình sự 有 3 个音节:luật: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
luật hình sự 怎么造句?
例如:Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.(他被依刑法起诉。);Luật hình sự rất nghiêm khắc.(刑法很严格。)。

想真正记住「luật hình sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练