忆单词忆单词

同形词:học viên

học viện

学院

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)

học viện 学院

释义

常用搭配

học viện âm nhạc
音乐学院
học viện kỹ thuật
技术学院

例句

Cô ấy học ở học viện ngoại ngữ.
她在外语学院学习。
Học viện này rất nổi tiếng.
这所学院很有名。

出现在这些词条的例句中

校园全景词汇

常见问题

学院用越南语怎么说?
「学院」的越南语是 học viện。
học viện 是什么意思?
học viện 在越南语中意思是「学院」,词性为名词。专门培养人才的高等教育机构。
học viện 怎么读?
học viện 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học viện 怎么造句?
例如:Cô ấy học ở học viện ngoại ngữ.(她在外语学院学习。);Học viện này rất nổi tiếng.(这所学院很有名。)。

想真正记住「học viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练