忆单词忆单词

mọi điều như ý

心想事成

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— mọi: nặng(低促、带喉塞) · điều: huyền(低降) · như: ngang(平调) · ý: sắc(高升)

mọi điều như ý 心想事成

释义

常用搭配

chúc mọi điều như ý
祝心想事成

例句

Chúc bạn mọi điều như ý!
祝你心想事成!
Năm mới mong mọi điều như ý.
新年希望心想事成。

相关词条

常见问题

心想事成用越南语怎么说?
「心想事成」的越南语是 mọi điều như ý。
mọi điều như ý 是什么意思?
mọi điều như ý 在越南语中意思是「心想事成」,词性为短语。心想事成,万事如意。
mọi điều như ý 怎么读?
mọi điều như ý 有 4 个音节:mọi: nặng(低促、带喉塞) · điều: huyền(低降) · như: ngang(平调) · ý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mọi điều như ý 怎么造句?
例如:Chúc bạn mọi điều như ý!(祝你心想事成!);Năm mới mong mọi điều như ý.(新年希望心想事成。)。

想真正记住「mọi điều như ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练