忆单词忆单词

cuồn cuộn

汹涌

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cuồn: huyền(低降) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)

cuồn cuộn 汹涌

释义

常用搭配

nước chảy cuồn cuộn
水流汹涌
dòng người cuồn cuộn
人流汹涌

例句

Dòng sông chảy cuồn cuộn.
河水汹涌流淌。
Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.
内心情感汹涌澎湃。

出现在这些词条的例句中

情感百态

常见问题

汹涌用越南语怎么说?
「汹涌」的越南语是 cuồn cuộn。
cuồn cuộn 是什么意思?
cuồn cuộn 在越南语中意思是「汹涌」,词性为形容词。汹涌,波涛起伏不断;(情感、气势等)激烈涌动。
cuồn cuộn 怎么读?
cuồn cuộn 有 2 个音节:cuồn: huyền(低降) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuồn cuộn 怎么造句?
例如:Dòng sông chảy cuồn cuộn.(河水汹涌流淌。);Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.(内心情感汹涌澎湃。)。

想真正记住「cuồn cuộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练