忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cuồn cuộn
cuồn cuộn
汹涌
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cuồn: huyền(低降) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)
释义
汹涌,波涛起伏不断
(情感、气势等)激烈涌动
常用搭配
nước chảy cuồn cuộn
水流汹涌
dòng người cuồn cuộn
人流汹涌
例句
Dòng sông chảy cuồn cuộn.
河水汹涌流淌。
Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.
内心情感汹涌澎湃。
出现在这些词条的例句中
sóng cuồn cuộn
波涛汹涌
情感百态
nhớ mãi không quên
念念不忘
thờ ơ
无动于衷
cảm thán
感叹
đại thể
大体
làm quá
大惊小怪
tán thán
赞叹
常见问题
汹涌用越南语怎么说?
「汹涌」的越南语是 cuồn cuộn。
cuồn cuộn 是什么意思?
cuồn cuộn 在越南语中意思是「汹涌」,词性为形容词。汹涌,波涛起伏不断;(情感、气势等)激烈涌动。
cuồn cuộn 怎么读?
cuồn cuộn 有 2 个音节:cuồn: huyền(低降) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuồn cuộn 怎么造句?
例如:Dòng sông chảy cuồn cuộn.(河水汹涌流淌。);Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.(内心情感汹涌澎湃。)。
想真正记住「cuồn cuộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store