忆单词忆单词

hiệu năng

性能

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · năng: ngang(平调)

hiệu năng 性能

释义

常用搭配

hiệu năng cao
高性能
tối ưu hiệu năng
优化性能

例句

Máy tính này có hiệu năng tốt.
这台电脑性能很好。
Chúng tôi cần cải thiện hiệu năng.
我们需要提升性能。

出现在这些词条的例句中

智能科技生活

常见问题

性能用越南语怎么说?
「性能」的越南语是 hiệu năng。
hiệu năng 是什么意思?
hiệu năng 在越南语中意思是「性能」,词性为名词。性能;效能。
hiệu năng 怎么读?
hiệu năng 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · năng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu năng 怎么造句?
例如:Máy tính này có hiệu năng tốt.(这台电脑性能很好。);Chúng tôi cần cải thiện hiệu năng.(我们需要提升性能。)。

想真正记住「hiệu năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练