忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
học nghề
học nghề
学艺
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · nghề: huyền(低降)
?
释义
学手艺,学技术
常用搭配
học nghề mộc
学艺木工
học nghề may
学艺裁缝
例句
Tôi muốn học nghề để có việc làm.
我想学艺找工作。
Anh ấy đang học nghề điện.
他正在学艺电工。
出现在这些词条的例句中
mò mẫm
摸索
cắt may
裁缝
办公室日常与职业技能
tác phong
作风
bí thư
书记
đặt nền móng
奠定
thợ săn
猎人
hỗ trợ lẫn nhau
互助
khuyên bảo
劝告
常见问题
学艺用越南语怎么说?
「学艺」的越南语是 học nghề。
học nghề 是什么意思?
học nghề 在越南语中意思是「学艺」,词性为动词。学手艺,学技术。
học nghề 怎么读?
học nghề 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · nghề: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học nghề 常用吗?
học nghề 在越南语最常用的 8000 个词之内。
học nghề 怎么造句?
例如:Tôi muốn học nghề để có việc làm.(我想学艺找工作。);Anh ấy đang học nghề điện.(他正在学艺电工。)。
想真正记住「học nghề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store