忆单词忆单词

đồng phục

校服

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · phục: nặng(低促、带喉塞)

đồng phục 校服

释义

常用搭配

mặc đồng phục học sinh
穿校服
đồng phục học sinh nam
男生校服

例句

Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.
学生必须穿校服上学。
Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.
我们学校的校服是蓝色的。

出现在这些词条的例句中

常见上衣

常见问题

校服用越南语怎么说?
「校服」的越南语是 đồng phục。
đồng phục 是什么意思?
đồng phục 在越南语中意思是「校服」,词性为名词。学生在学校统一穿着的服装。
đồng phục 怎么读?
đồng phục 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng phục 怎么造句?
例如:Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.(学生必须穿校服上学。);Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.(我们学校的校服是蓝色的。)。

想真正记住「đồng phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练