忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đồng phục
đồng phục
校服
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · phục: nặng(低促、带喉塞)
释义
学生在学校统一穿着的服装
常用搭配
mặc đồng phục học sinh
穿校服
đồng phục học sinh nam
男生校服
例句
Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.
学生必须穿校服上学。
Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.
我们学校的校服是蓝色的。
出现在这些词条的例句中
học sinh tiểu học
小学生
常见上衣
đồ ngủ
睡衣
áo khoác
外套
áo len
毛衣
áo vest
西装
áo lông vũ
羽绒服
áo gió
风衣
常见问题
校服用越南语怎么说?
「校服」的越南语是 đồng phục。
đồng phục 是什么意思?
đồng phục 在越南语中意思是「校服」,词性为名词。学生在学校统一穿着的服装。
đồng phục 怎么读?
đồng phục 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng phục 怎么造句?
例如:Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.(学生必须穿校服上学。);Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.(我们学校的校服是蓝色的。)。
想真正记住「đồng phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store