忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hợp thời
hợp thời
新潮
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hợp: nặng(低促、带喉塞) · thời: huyền(低降)
?
释义
新潮,合乎潮流
常用搭配
phong cách hợp thời
新潮风格
ăn mặc hợp thời
穿着新潮
例句
Cô ấy rất hợp thời.
她很新潮。
Anh ấy luôn mặc đồ hợp thời.
他总是穿得很新潮。
出现在这些词条的例句中
hợp thời trang
时髦
运动与潮流穿搭
mẫu mới
新款
mẫu mã
款式
dung mạo
容貌
kính áp tròng màu
美瞳
vuốt ve
抚摸
phá bỏ
破除
常见问题
新潮用越南语怎么说?
「新潮」的越南语是 hợp thời。
hợp thời 是什么意思?
hợp thời 在越南语中意思是「新潮」,词性为形容词。新潮,合乎潮流。
hợp thời 怎么读?
hợp thời 有 2 个音节:hợp: nặng(低促、带喉塞) · thời: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hợp thời 常用吗?
hợp thời 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hợp thời 怎么造句?
例如:Cô ấy rất hợp thời.(她很新潮。);Anh ấy luôn mặc đồ hợp thời.(他总是穿得很新潮。)。
想真正记住「hợp thời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store