忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hình thành
hình thành
形成
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · thành: huyền(低降)
释义
形成,构成
常用搭配
hình thành ý tưởng
形成想法
hình thành thói quen
形成习惯
例句
Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.
好习惯需要时间形成。
Một nhóm mới đã hình thành.
一个新团队已经形成。
出现在这些词条的例句中
nhân cách
人格
cục máu đông
血栓
thế giới quan
世界观
相关词条
hình sự
刑事
hình thái
形态
hình thu nhỏ
缩影
hình thức
形式
常见问题
形成用越南语怎么说?
「形成」的越南语是 hình thành。
hình thành 是什么意思?
hình thành 在越南语中意思是「形成」,词性为动词。形成,构成。
hình thành 怎么读?
hình thành 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình thành 怎么造句?
例如:Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.(好习惯需要时间形成。);Một nhóm mới đã hình thành.(一个新团队已经形成。)。
想真正记住「hình thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store