忆单词忆单词

hình thành

形成

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hình: huyền(低降) · thành: huyền(低降)

hình thành 形成

释义

常用搭配

hình thành ý tưởng
形成想法
hình thành thói quen
形成习惯

例句

Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.
好习惯需要时间形成。
Một nhóm mới đã hình thành.
一个新团队已经形成。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

形成用越南语怎么说?
「形成」的越南语是 hình thành。
hình thành 是什么意思?
hình thành 在越南语中意思是「形成」,词性为动词。形成,构成。
hình thành 怎么读?
hình thành 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình thành 怎么造句?
例如:Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.(好习惯需要时间形成。);Một nhóm mới đã hình thành.(一个新团队已经形成。)。

想真正记住「hình thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练