忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cử tri
cử tri
选民
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cử: hỏi(降升) · tri: ngang(平调)
释义
有选举权的人
投票人
常用搭配
danh sách cử tri
选民名单
thẻ cử tri
选民证
例句
Cử tri đi bỏ phiếu vào chủ nhật.
选民星期天去投票。
Danh sách cử tri đã được công bố.
选民名单已经公布。
选举与政坛
tẩy chay
抵制
bầu cử lớn
大选
đảng phái
政党
phản động
反动
giải thể
解体
chính quyền
政权
常见问题
选民用越南语怎么说?
「选民」的越南语是 cử tri。
cử tri 是什么意思?
cử tri 在越南语中意思是「选民」,词性为名词。有选举权的人;投票人。
cử tri 怎么读?
cử tri 有 2 个音节:cử: hỏi(降升) · tri: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cử tri 怎么造句?
例如:Cử tri đi bỏ phiếu vào chủ nhật.(选民星期天去投票。);Danh sách cử tri đã được công bố.(选民名单已经公布。)。
想真正记住「cử tri」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store