忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giờ học
giờ học
学时
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giờ: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)
释义
上课时间
一节课
常用搭配
giờ học thêm
补习学时
giờ học chính
正式学时
例句
Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.
学时从八点开始。
Hôm nay tôi có ba giờ học.
今天我有三个学时。
出现在这些词条的例句中
giờ
小时
đùa
开玩笑
báo hiệu
预示
quán game
网吧
chơi bóng rổ
打篮球
trò trốn tìm
捉迷藏
văn nghệ giải trí
文娱
校园深度体验
bảng trắng
白板
đề cương
大纲
máy chiếu
投影仪
học viên
学员
thầy trò
师生
mở trường
办学
常见问题
学时用越南语怎么说?
「学时」的越南语是 giờ học。
giờ học 是什么意思?
giờ học 在越南语中意思是「学时」,词性为名词。上课时间;一节课。
giờ học 怎么读?
giờ học 有 2 个音节:giờ: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giờ học 怎么造句?
例如:Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.(学时从八点开始。);Hôm nay tôi có ba giờ học.(今天我有三个学时。)。
想真正记住「giờ học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store