忆单词忆单词

giờ học

学时

名词 越南语

声调 2 个音节 —— giờ: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞) ?

giờ học 学时

释义

常用搭配

giờ học thêm
补习学时
giờ học chính
正式学时

例句

Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.
学时从八点开始。
Hôm nay tôi có ba giờ học.
今天我有三个学时。

出现在这些词条的例句中

考试与成绩

常见问题

学时用越南语怎么说?
「学时」的越南语是 giờ học。
giờ học 是什么意思?
giờ học 在越南语中意思是「学时」,词性为名词。上课时间;一节课。
giờ học 怎么读?
giờ học 有 2 个音节:giờ: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giờ học 常用吗?
giờ học 在越南语最常用的 5000 个词之内。
giờ học 怎么造句?
例如:Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.(学时从八点开始。);Hôm nay tôi có ba giờ học.(今天我有三个学时。)。

想真正记住「giờ học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练