忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiệp định
hiệp định
协定
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiệp: nặng(低促、带喉塞) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
协定,协议
常用搭配
ký hiệp định
签订协定
hiệp định thương mại
贸易协定
例句
Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.
两国签署了合作协定。
Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.
该协定自今日起生效。
出现在这些词条的例句中
song phương
双边
法律实务词汇
hiệp ước
条约
tạm giữ
拘留
cơ mật
机密
thể chế
体制
hiệu lực
效力
giấy phép
许可证
常见问题
协定用越南语怎么说?
「协定」的越南语是 hiệp định。
hiệp định 是什么意思?
hiệp định 在越南语中意思是「协定」,词性为名词。协定,协议。
hiệp định 怎么读?
hiệp định 有 2 个音节:hiệp: nặng(低促、带喉塞) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệp định 怎么造句?
例如:Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.(两国签署了合作协定。);Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.(该协定自今日起生效。)。
想真正记住「hiệp định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store