忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lời nói đầu
lời nói đầu
序言
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— lời: huyền(低降) · nói: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)
?
释义
序言,前言
常用搭配
viết lời nói đầu
写序言
đọc lời nói đầu
读序言
例句
Cuốn sách này có lời nói đầu rất hay.
这本书的序言写得很好。
Tôi thường đọc lời nói đầu trước khi vào nội dung chính.
我通常在看正文前先读序言。
写作必备文档
thư ngỏ
公开信
đơn từ chức
辞呈
giới thiệu sơ lược
简介
sao chụp
复印
soạn thảo
起草
tư liệu
素材
常见问题
序言用越南语怎么说?
「序言」的越南语是 lời nói đầu。
lời nói đầu 是什么意思?
lời nói đầu 在越南语中意思是「序言」,词性为名词。序言,前言。
lời nói đầu 怎么读?
lời nói đầu 有 3 个音节:lời: huyền(低降) · nói: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lời nói đầu 怎么造句?
例如:Cuốn sách này có lời nói đầu rất hay.(这本书的序言写得很好。);Tôi thường đọc lời nói đầu trước khi vào nội dung chính.(我通常在看正文前先读序言。)。
想真正记住「lời nói đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store