忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhỏ hơn
nhỏ hơn
小于
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhỏ: hỏi(降升) · hơn: ngang(平调)
释义
小于,数量或程度比某物少
常用搭配
nhỏ hơn 10
小于10
giá trị nhỏ hơn
小于的值
例句
Số này nhỏ hơn số kia.
这个数小于那个数。
Nhiệt độ nhỏ hơn 0 độ.
温度小于零度。
表达对比关系
nằm giữa
介于
tương đối
相对
tương đương với
相当于
hoàn toàn khác
截然不同
ngoài dự đoán
出人意料
đối chiếu
对照
常见问题
小于用越南语怎么说?
「小于」的越南语是 nhỏ hơn。
nhỏ hơn 是什么意思?
nhỏ hơn 在越南语中意思是「小于」,词性为形容词。小于,数量或程度比某物少。
nhỏ hơn 怎么读?
nhỏ hơn 有 2 个音节:nhỏ: hỏi(降升) · hơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhỏ hơn 怎么造句?
例如:Số này nhỏ hơn số kia.(这个数小于那个数。);Nhiệt độ nhỏ hơn 0 độ.(温度小于零度。)。
想真正记住「nhỏ hơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store