忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhỏ hơn
nhỏ hơn
小于
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhỏ: hỏi(降升) · hơn: ngang(平调)
?
释义
小于,数量或程度比某物少
常用搭配
nhỏ hơn 10
小于10
giá trị nhỏ hơn
小于的值
例句
Số này nhỏ hơn số kia.
这个数小于那个数。
Nhiệt độ nhỏ hơn 0 độ.
温度小于零度。
婚礼与祝福
phần trăm
百分点
tham gia thi đấu
参赛
tuần trăng mật
度蜜月
chú rể
新郎
chúc phúc
祝福
sự
事物
常见问题
小于用越南语怎么说?
「小于」的越南语是 nhỏ hơn。
nhỏ hơn 是什么意思?
nhỏ hơn 在越南语中意思是「小于」,词性为形容词。小于,数量或程度比某物少。
nhỏ hơn 怎么读?
nhỏ hơn 有 2 个音节:nhỏ: hỏi(降升) · hơn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhỏ hơn 常用吗?
nhỏ hơn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nhỏ hơn 怎么造句?
例如:Số này nhỏ hơn số kia.(这个数小于那个数。);Nhiệt độ nhỏ hơn 0 độ.(温度小于零度。)。
想真正记住「nhỏ hơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store