忆单词忆单词

hình thức

形式

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hình: huyền(低降) · thức: sắc(高升)

hình thức 形式

释义

常用搭配

hình thức bên ngoài
外在形式
hình thức thi
考试形式

例句

Chúng tôi chọn hình thức học online.
我们选择了线上学习的形式。
Hình thức không quan trọng bằng nội dung.
形式不如内容重要。

出现在这些词条的例句中

写作实用词

常见问题

形式用越南语怎么说?
「形式」的越南语是 hình thức。
hình thức 是什么意思?
hình thức 在越南语中意思是「形式」,词性为名词。形式,表现方式。
hình thức 怎么读?
hình thức 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình thức 怎么造句?
例如:Chúng tôi chọn hình thức học online.(我们选择了线上学习的形式。);Hình thức không quan trọng bằng nội dung.(形式不如内容重要。)。

想真正记住「hình thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练