忆单词忆单词

họ tên

姓名

名词 越南语

声调 2 个音节 —— họ: nặng(低促、带喉塞) · tên: ngang(平调) ?

họ tên 姓名

释义

常用搭配

ghi họ tên
填写姓名
họ tên đầy đủ
姓名全称

例句

Vui lòng ghi rõ họ tên.
请写清楚姓名。
Họ tên của bạn là gì?
你的姓名是什么?

家人与亲友

常见问题

姓名用越南语怎么说?
「姓名」的越南语是 họ tên。
họ tên 是什么意思?
họ tên 在越南语中意思是「姓名」,词性为名词。姓名。
họ tên 怎么读?
họ tên 有 2 个音节:họ: nặng(低促、带喉塞) · tên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
họ tên 常用吗?
họ tên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
họ tên 怎么造句?
例如:Vui lòng ghi rõ họ tên.(请写清楚姓名。);Họ tên của bạn là gì?(你的姓名是什么?)。

想真正记住「họ tên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练