忆单词忆单词

sống sót

幸存

动词 越南语

声调 2 个音节 —— sống: sắc(高升) · sót: sắc(高升) ?

sống sót 幸存

释义

常用搭配

sống sót sau tai nạn
事故幸存
cố gắng sống sót
努力幸存

例句

Chỉ có hai người sống sót.
只有两人幸存。
Anh ấy đã sống sót sau trận động đất.
他在地震中幸存下来。

出现在这些词条的例句中

情感与年份

常见问题

幸存用越南语怎么说?
「幸存」的越南语是 sống sót。
sống sót 是什么意思?
sống sót 在越南语中意思是「幸存」,词性为动词。在危险或灾难中活下来。
sống sót 怎么读?
sống sót 有 2 个音节:sống: sắc(高升) · sót: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sống sót 常用吗?
sống sót 在越南语最常用的 1000 个词之内。
sống sót 怎么造句?
例如:Chỉ có hai người sống sót.(只有两人幸存。);Anh ấy đã sống sót sau trận động đất.(他在地震中幸存下来。)。

想真正记住「sống sót」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练