忆单词忆单词

hình sự

刑事

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)

hình sự 刑事

释义

常用搭配

vụ án hình sự
刑事案件
trách nhiệm hình sự
刑事责任

例句

Anh ta bị truy tố về tội hình sự.
他因刑事罪被起诉。
Cảnh sát đang điều tra vụ án hình sự.
警方正在调查刑事案件。

出现在这些词条的例句中

法律实务词汇

常见问题

刑事用越南语怎么说?
「刑事」的越南语是 hình sự。
hình sự 是什么意思?
hình sự 在越南语中意思是「刑事」,词性为形容词。刑事,涉及犯罪或刑法的。
hình sự 怎么读?
hình sự 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình sự 怎么造句?
例如:Anh ta bị truy tố về tội hình sự.(他因刑事罪被起诉。);Cảnh sát đang điều tra vụ án hình sự.(警方正在调查刑事案件。)。

想真正记住「hình sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练