忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hình sự
hình sự
刑事
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
刑事,涉及犯罪或刑法的
常用搭配
vụ án hình sự
刑事案件
trách nhiệm hình sự
刑事责任
例句
Anh ta bị truy tố về tội hình sự.
他因刑事罪被起诉。
Cảnh sát đang điều tra vụ án hình sự.
警方正在调查刑事案件。
出现在这些词条的例句中
vụ án
案件
luật hình sự
刑法
phim hình sự
犯罪片
备忘与计划
xin cấp
申领
không kỳ hạn
活期
mu bàn chân
脚背
mắt cá chân
脚踝
bỏ đi
出走
chúc mừng
恭喜
常见问题
刑事用越南语怎么说?
「刑事」的越南语是 hình sự。
hình sự 是什么意思?
hình sự 在越南语中意思是「刑事」,词性为形容词。刑事,涉及犯罪或刑法的。
hình sự 怎么读?
hình sự 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình sự 常用吗?
hình sự 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hình sự 怎么造句?
例如:Anh ta bị truy tố về tội hình sự.(他因刑事罪被起诉。);Cảnh sát đang điều tra vụ án hình sự.(警方正在调查刑事案件。)。
想真正记住「hình sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store