忆单词忆单词

xe buýt trường học

校车

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— xe: ngang(平调) · buýt: sắc(高升) · trường: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)

xe buýt trường học 校车

释义

常用搭配

lái xe buýt trường học
开校车
đi xe buýt trường học
坐校车

例句

Tôi đi xe buýt trường học mỗi ngày.
我每天坐校车。
Xe buýt trường học đến đúng giờ.
校车准时到达。

城市出行工具

常见问题

校车用越南语怎么说?
「校车」的越南语是 xe buýt trường học。
xe buýt trường học 是什么意思?
xe buýt trường học 在越南语中意思是「校车」,词性为名词。校车,专为学生上下学使用的巴士。
xe buýt trường học 怎么读?
xe buýt trường học 有 4 个音节:xe: ngang(平调) · buýt: sắc(高升) · trường: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe buýt trường học 怎么造句?
例如:Tôi đi xe buýt trường học mỗi ngày.(我每天坐校车。);Xe buýt trường học đến đúng giờ.(校车准时到达。)。

想真正记住「xe buýt trường học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练