忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiệu quả
hiệu quả
效果
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)
释义
效果,成效
常用搭配
hiệu quả công việc
工作效果
đạt hiệu quả cao
取得高效果
例句
Thuốc này có hiệu quả không?
这种药有效果吗?
Chúng ta cần nâng cao hiệu quả.
我们需要提高效果。
出现在这些词条的例句中
pháp
法
học tập
学习
giao tiếp
沟通
phương pháp
方法
cơ chế
机制
cao dán
膏药贴
cầm máu
止血
chống ho
止咳
核心概念词 07
kinh tế
经济
tốc độ
速度
không gian
空间
khoa học
科学
lý do
理由
quốc tế
国际
常见问题
效果用越南语怎么说?
「效果」的越南语是 hiệu quả。
hiệu quả 是什么意思?
hiệu quả 在越南语中意思是「效果」,词性为名词。效果,成效。
hiệu quả 怎么读?
hiệu quả 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu quả 怎么造句?
例如:Thuốc này có hiệu quả không?(这种药有效果吗?);Chúng ta cần nâng cao hiệu quả.(我们需要提高效果。)。
想真正记住「hiệu quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store