忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
X
拼音 X 开头的中文词用越南语怎么说
共 575 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
畜牧业
chăn nuôi
吸
hút
吸尘器
máy hút bụi
吸毒
hút ma túy
吸管
ống hút
吸取
tiếp thu
吸收
hấp thụ
吸血鬼
ma cà rồng
吸引
thu hút
西
phía tây
西班牙语
tiếng Tây Ban Nha
西北
tây bắc
西餐
ẩm thực phương Tây
西方
phương Tây
西瓜
dưa hấu
西瓜汁
nước ép dưa hấu
西裤
quần tây
西兰花
bông cải xanh
西南
tây nam
西医
tây y
西装
áo vest
希望
hy vọng
希望
ước
息息相关
gắn bó mật thiết
牺牲
hy sinh
犀牛
tê giác
稀
hiếm
稀奇
hiếm lạ
锡
thiếc
熄灭
dập tắt
蜥蜴
thằn lằn
嬉笑
cười đùa
膝盖
đầu gối
蟋蟀
dế
习惯
thói quen
习俗
tập tục
媳妇
con dâu
洗
rửa
洗车
rửa xe
洗涤剂
chất tẩy rửa
洗发水
dầu gội
洗洁精
nước rửa chén
洗礼
lễ rửa tội
洗面奶
sữa rửa mặt
洗钱
rửa tiền
洗手池
bồn rửa tay
洗手液
nước rửa tay
洗头
gội đầu
洗碗
rửa bát
洗碗机
máy rửa bát
洗衣店
tiệm giặt ủi
洗衣粉
bột giặt
洗衣机
máy giặt
洗澡
tắm
喜爱
ưa thích
喜茶
heytra
喜出望外
vui mừng khôn xiết
喜欢
thích
喜酒
rượu mừng cưới
喜剧
hài kịch
喜剧片
phim hài
喜怒哀乐
hỉ nộ ái ố
喜庆
hỷ sự
喜鹊
chim khách
喜事
việc vui
喜糖
kẹo cưới
喜闻乐见
được mọi người yêu thích
喜悦
vui mừng
戏
vở kịch
戏剧
kịch
戏曲
hí khúc
系
hệ
系列
loạt
系领带
thắt cà vạt
系统
hệ thống
细
mỏng
细胞
tế bào
细节
chi tiết
细菌
vi khuẩn
细微
tinh vi
虾
tôm
虾皮
shopee
瞎
mù
侠义
hiệp nghĩa
峡谷
hẻm núi
狭隘
hẹp hòi
狭窄
chật hẹp
霞
mây hồng
下
dưới
下巴
cằm
下班
tan làm
下车
xuống xe
下次
lần sau
下个月
tháng sau
下功夫
bỏ công sức
下海
ra kinh doanh
下降
giảm xuống
下来
xuống
下令
ra lệnh
下楼
xuống lầu
下落
tung tích
下面
bên dưới
下期
kỳ sau
下棋
đánh cờ
下山
xuống núi
下属
cấp dưới
下水道堵塞
nghẹt cống
下午
buổi chiều
下乡
về nông thôn
下雪
tuyết rơi
下旬
hạ tuần
下一代
thế hệ tiếp theo
下意识
vô thức
下游
hạ lưu
下载
tải xuống
下周
tuần sau
吓
dọa
吓唬
hù dọa
夏令营
trại hè
夏天
mùa hè
仙鹤
chim hạc
仙界
tiên giới
仙女
thần tiên tỷ tỷ
仙人掌
cây xương rồng
先锋
tiên phong
先进
tiên tiến
先例
tiền lệ
纤维
chất xơ
掀
nhấc lên
掀起
khơi dậy
鲜花
hoa tươi
鲜活
tươi sống
鲜美
tươi ngon
鲜血
máu tươi
闲
rảnh
闲话
chuyện phiếm
弦
dây đàn
贤惠
hiền thục
咸
mặn
嫌弃
chê bai
显
hiện rõ
显出
lộ ra
显得
tỏ ra
显而易见
hiển nhiên
显赫
lừng lẫy
显卡
card đồ họa
显示
hiển thị
显示器
màn hình
显现
hiện ra
显著
nổi bật
县
huyện
岘港
Đà Nẵng
现场
hiện trường
现成
có sẵn
现代
hiện đại
现代化
hiện đại hóa
现金
tiền mặt
现任
đương nhiệm
现实
hiện thực
现象
hiện tượng
现行
hiện hành
现有
hiện có
现在
bây giờ
现状
hiện trạng
线
dây
线路
tuyến đường
线索
manh mối
线条
đường nét
限
giới hạn
限购
giới hạn mua
限速
giới hạn tốc độ
限于
giới hạn ở
限制
hạn chế
宪法
hiến pháp
陷害
hãm hại
陷阱
cái bẫy
陷入
rơi vào
馅儿
nhân (bánh)
羡慕
ghen tị
献
hiến
献血
hiến máu
腺
tuyến
相差
chênh lệch
相处
chung sống
相传
tương truyền
相当于
tương đương với
相等
bằng nhau
相对
tương đối
相反
ngược lại
相机
máy ảnh
相亲
xem mắt
相声
tấu hài
相识
quen biết
相提并论
so sánh ngang hàng
相通
thông nhau
相信
tin
相依为命
nương tựa lẫn nhau
相应
tương ứng
相遇
gặp gỡ
相约
hẹn nhau
香
thơm
香菜
ngò
香肠
xúc xích
香火
nhang
香蕉
chuối
香蕉树
cây chuối
香奈儿
chanel
香水
nước hoa
香味
hương thơm
香薰机
máy khuếch tán tinh dầu
香油
dầu mè
箱
hộp
箱子
cái hộp
镶
khảm
详尽
tường tận
享
hưởng
享受
thưởng thức
响
vang
响亮
vang dội
响起
vang lên
响声
tiếng động
响尾蛇
rắn đuôi chuông
响应
hưởng ứng
想
nghĩ
想到
nghĩ đến
想法
ý tưởng
想起
nhớ lại
想象
tưởng tượng
向
hướng
向日葵
hoa hướng dương
向上
hướng lên
项
hạng mục
项链
dây chuyền
项目
dự án
象棋
cờ tướng
像
giống như
像样
ra trò
橡胶
cao su
橡皮
tẩy
橡皮筋
dây thun buộc
橡树
cây sồi
消
tiêu
消毒
khử trùng
消防
phòng cháy chữa cháy
消防车
xe cứu hoả
消防栓
trụ cứu hỏa
消费
tiêu dùng
消费者
người tiêu dùng
消耗
tiêu hao
消化
tiêu hóa
消灭
tiêu diệt
消失
biến mất
萧条
tiêu điều
销
tiêu thụ
销毁
tiêu hủy
销量
doanh số
销售
bán hàng
潇洒
phóng khoáng
小
nhỏ
小抄
phao thi
小吃
ăn vặt
小丑
chú hề
小贩
người bán rong
小费
tiền boa
小馆
quán
小鬼
nhóc
小孩
bé
小孩儿
trẻ con
小红书
xiaohongshu
小伙子
anh chàng
小伙子
chàng trai
小姐
cô
小看
coi thường
小康
khá giả
小鹿
nai
小路
đường nhỏ
小马宝莉
My Little Pony
小麦
lúa mì
小米
xiaomi
小拇指
ngón út
小脑
tiểu não
小品
tiểu phẩm
小气
keo kiệt
小区
chung cư
小曲
khúc hát nhỏ
小人
tiểu nhân
小声
nhỏ tiếng
小时
giờ
小时候
lúc nhỏ
小说
tiểu thuyết
小提琴
viôlông
小偷
kẻ trộm
小腿
bắp chân
小溪
suối
小巷
hẻm
小心
cẩn thận
小心
coi chừng
小型
cỡ nhỏ
小学
cấp một
小学生
học sinh tiểu học
1
2