忆单词忆单词

bệnh tâm lý

心理疾病

名词 越南语

声调 3 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调) · lý: sắc(高升) ?

bệnh tâm lý 心理疾病

释义

常用搭配

điều trị bệnh tâm lý
治疗心病
chuyên gia bệnh tâm lý
心病专家

例句

Anh ấy mắc bệnh tâm lý.
他有心病。
Cô ấy đang điều trị bệnh tâm lý.
她正在治疗心病。

医疗风险

常见问题

心理疾病用越南语怎么说?
「心理疾病」的越南语是 bệnh tâm lý。
bệnh tâm lý 是什么意思?
bệnh tâm lý 在越南语中意思是「心理疾病」,词性为名词。心理疾病;心理问题。
bệnh tâm lý 怎么读?
bệnh tâm lý 有 3 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调) · lý: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tâm lý 怎么造句?
例如:Anh ấy mắc bệnh tâm lý.(他有心病。);Cô ấy đang điều trị bệnh tâm lý.(她正在治疗心病。)。

想真正记住「bệnh tâm lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练