忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lải nhải
lải nhải
絮叨
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lải: hỏi(降升) · nhải: hỏi(降升)
释义
说话啰嗦,反复唠叨
常用搭配
lải nhải suốt ngày
整天絮叨
lải nhải không ngừng
不停地絮叨
例句
Mẹ cứ lải nhải về việc học.
妈妈总是絮叨学习的事。
Anh ấy lải nhải mãi không thôi.
他一直在絮叨个不停。
性格百态
hống hách
盛气凌人
sĩ diện
爱面子
tin tưởng lẫn nhau
互信
công tư phân minh
大公无私
nuông chiều
娇惯
đa nguyên
多元
常见问题
絮叨用越南语怎么说?
「絮叨」的越南语是 lải nhải。
lải nhải 是什么意思?
lải nhải 在越南语中意思是「絮叨」,词性为动词。说话啰嗦,反复唠叨。
lải nhải 怎么读?
lải nhải 有 2 个音节:lải: hỏi(降升) · nhải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lải nhải 怎么造句?
例如:Mẹ cứ lải nhải về việc học.(妈妈总是絮叨学习的事。);Anh ấy lải nhải mãi không thôi.(他一直在絮叨个不停。)。
想真正记住「lải nhải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store