忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
may mà
may mà
幸好
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— may: ngang(平调) · mà: huyền(低降)
?
释义
幸好
多亏
常用搭配
may mà không muộn
幸好没迟到
may mà trời tạnh mưa
幸好天晴了
例句
May mà tôi đến kịp.
幸好我及时赶到。
May mà trời không mưa.
幸好没下雨。
造型变换与发饰
tưởng niệm
悼念
niêm phong
密封
thốt ra
脱口而出
bài thuốc dân gian
偏方
chậm chạp
缓慢
đỏ hồng
红扑扑
常见问题
幸好用越南语怎么说?
「幸好」的越南语是 may mà。
may mà 是什么意思?
may mà 在越南语中意思是「幸好」,词性为副词。幸好;多亏。
may mà 怎么读?
may mà 有 2 个音节:may: ngang(平调) · mà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
may mà 常用吗?
may mà 在越南语最常用的 5000 个词之内。
may mà 怎么造句?
例如:May mà tôi đến kịp.(幸好我及时赶到。);May mà trời không mưa.(幸好没下雨。)。
想真正记住「may mà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store