忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
học kém
học kém
学渣
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · kém: sắc(高升)
释义
学渣
常用搭配
bị gọi là học kém
被称为学渣
học kém môn toán
数学学渣
例句
Tôi luôn bị gọi là học kém.
我总是被叫学渣。
Dù học kém nhưng tôi vẫn cố gắng.
虽然是学渣,但我还是努力。
出现在这些词条的例句中
kém
差
相关词条
học giả lịch sử
历史学家
học hỏi kinh nghiệm
取经
học kỳ
学期
học nghề
学艺
常见问题
学渣用越南语怎么说?
「学渣」的越南语是 học kém。
học kém 是什么意思?
học kém 在越南语中意思是「学渣」,词性为名词。学渣。
học kém 怎么读?
học kém 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · kém: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học kém 怎么造句?
例如:Tôi luôn bị gọi là học kém.(我总是被叫学渣。);Dù học kém nhưng tôi vẫn cố gắng.(虽然是学渣,但我还是努力。)。
想真正记住「học kém」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store